Bản dịch của từ 𠸑 trong tiếng Việt

𠸑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

𠸑 (Tính từ)

shāo
01

Mềm mại, ướt nhão như bánh mì để lâu hoặc cơm nguội (như món ăn mềm nhũn dễ nhớ)

鬆軟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸑
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,削
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶丿丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép