Bản dịch của từ 𠸒 trong tiếng Việt

𠸒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

𠸒

𠸒˙N/AN/AN/A

𠸒 (Động từ)

𠸒
01

Dùng ngón tay ấn xuống hoặc ép; chữ này là dạng biến thể trong văn tự cổ.

古同“揿”,用手指按下或按压;𠸒字为金文异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𠸒

𠸒

𠸒

Bính âm:
【𠸒】【𠸒˙】【CẬT】