Bản dịch của từ 𠸓 trong tiếng Việt

𠸓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𠸓 (Động từ)

guà
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là quát, nghĩa là la mắng, rầy la ai đó như khi cha mẹ quát con; ví như câu “quát 𠻵” có nghĩa là mắng nhiếc, la rầy.

〈越南释义〉读音quát,〔~𠻵〕训斥,叱骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸓
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,括
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép