Bản dịch của từ 𠸔 trong tiếng Việt
𠸔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄠˋ / ㄋㄧㄡˇ / ㄋㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠸔 (Danh từ)
【】
01
(nau) Cơn đau đẻ, đau quặn từng cơn như đau ruột (giúp nhớ: 'nau' như tiếng rên đau đẻ)
〈越南释义〉读音nau,阵痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(nịu) Nuông chiều quá mức, yêu thương quá đà (giúp nhớ: 'nịu' như 'nựng nịu')
〈越南释义〉读音nịu,溺爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(niu) Yêu thương, chăm sóc cẩn thận như nâng niu (giúp nhớ: 'niu' giống 'nâng niu')
〈越南释义〉读音niu,爱护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
