Bản dịch của từ 𠸔 trong tiếng Việt

𠸔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄠˋ / ㄋㄧㄡˇ / ㄋㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠸔 (Danh từ)

01

(nau) Cơn đau đẻ, đau quặn từng cơn như đau ruột (giúp nhớ: 'nau' như tiếng rên đau đẻ)

〈越南释义〉读音nau,阵痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nịu) Nuông chiều quá mức, yêu thương quá đà (giúp nhớ: 'nịu' như 'nựng nịu')

〈越南释义〉读音nịu,溺爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(niu) Yêu thương, chăm sóc cẩn thận như nâng niu (giúp nhớ: 'niu' giống 'nâng niu')

〈越南释义〉读音niu,爱护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸔
Bính âm:
【ㄋㄠˋ / ㄋㄧㄡˇ / ㄋㄧㄡˋ】【NAU / NIU / NỊU】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,艹,市
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép