Bản dịch của từ 𠸕 trong tiếng Việt

𠸕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄥ ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𠸕 (Động từ)

01

Dặn dò kỹ càng, như người mẹ đinh ninh dặn con từng lời

〈越南释义〉叮嘱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸕
Bính âm:
【ㄉㄧㄥ ㄓㄨˇ】【ĐINH CHÚ】
Hình thái radical:
⿰,口,胤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚乚丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép