Bản dịch của từ 𠸚 trong tiếng Việt

𠸚

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒu

ㄏㄡˇN/AN/AN/A

𠸚 (Từ tượng thanh)

hǒu
01

Giống như tiếng gầm gừ, tiếng hú vang (âm thanh dữ dội, như tiếng sư tử gầm).

同“吼”。《直音篇》:“𠸚,同吼。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠸚
Bính âm:
【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,口,苟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép