Bản dịch của từ 𠸞 trong tiếng Việt

𠸞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨˊㄇ˙N/AN/AN/A

𠸞 (Động từ)

01

(〈tiếng Việt〉) Đọc là đúm, nghĩa là tụ họp lại thành nhóm, kết bè kết phái như trong câu 'đúm bạn'.

〈越南释义〉读音đúm,结伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸞
Bính âm:
【ㄉㄨˊㄇ˙】【ĐÚM】
Hình thái radical:
⿰,口,炶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿丿丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép