Bản dịch của từ 𠸥 trong tiếng Việt
𠸥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𠸥 (Động từ)
【jiǎng】
01
Nói, kể lại, truyền đạt (như khi giảng bài hay kể chuyện cho người khác nghe)
〈越南释义〉讲、说、告诉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Liên quan đến, về mặt, so với (dùng để so sánh hoặc đề cập đến vấn đề)
〈越南释义〉关于…、与…相比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
