Bản dịch của từ 𠸥 trong tiếng Việt

𠸥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𠸥 (Động từ)

jiǎng
01

Nói, kể lại, truyền đạt (như khi giảng bài hay kể chuyện cho người khác nghe)

〈越南释义〉讲、说、告诉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liên quan đến, về mặt, so với (dùng để so sánh hoặc đề cập đến vấn đề)

〈越南释义〉关于…、与…相比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠸥
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,計
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép