Bản dịch của từ 𠸩 trong tiếng Việt
𠸩
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𠸩 (Từ tượng thanh)
【rén】
01
Tiếng rên rỉ, như khi đau đớn hoặc mệt mỏi (như tiếng rên của người bị đau).
〈越南释义〉读音rên,呻吟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh rên rỉ khó hiểu, chưa rõ nghĩa cụ thể.
〈越南释义〉读音rếch,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
