Bản dịch của từ 𠸩 trong tiếng Việt

𠸩

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𠸩 (Từ tượng thanh)

rén
01

Tiếng rên rỉ, như khi đau đớn hoặc mệt mỏi (như tiếng rên của người bị đau).

〈越南释义〉读音rên,呻吟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh rên rỉ khó hiểu, chưa rõ nghĩa cụ thể.

〈越南释义〉读音rếch,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸩
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép