Bản dịch của từ 𠸶 trong tiếng Việt

𠸶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàng

ㄙㄤˋN/AN/AN/A

𠸶 (Tính từ)

sàng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là buồn bã, tang tóc (dễ nhớ: 𠸶 giống chữ , đều liên quan đến nỗi buồn mất mát).

同“丧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸶
Bính âm:
【sàng】【ㄙㄤˋ】【TÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,哭,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丿丶丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép