Bản dịch của từ 𠸸 trong tiếng Việt

𠸸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠸸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (môi), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến môi mềm mại trên khuôn mặt.

同“唇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠸸
Bính âm:
【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,唇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一一乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép