Bản dịch của từ 𠹄 trong tiếng Việt

𠹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𠹄 (Danh từ)

hàn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là phần dưới của mặt, thường chỉ cằm hoặc hàm; dễ nhớ như “hàm răng” trong tiếng Việt.

同“颔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠹄
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,圅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶丨乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép