Bản dịch của từ 𠹊 trong tiếng Việt

𠹊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

𠹊 (Tính từ)

cǎo
01

(𠹊𡂕) cũng viết là “愺恅”, chỉ trạng thái yên tĩnh, không có người (như cảnh vắng vẻ, yên ắng như trong câu thành ngữ).

〔𠹊𡂕〕也作“愺恅”。寂静,无人貌。《玉篇•口部》:“𠹊,𠹊𡂕,無人皃。”《集韻•晧韻》:“𠹊,𠹊𡂕,寂静也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹊
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,口,草
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép