Bản dịch của từ 𠹋 trong tiếng Việt

𠹋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𠹋 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh lách cách, như tiếng gõ nhẹ hoặc tiếng va chạm nhỏ (giúp nhớ như tiếng 'kích' trong tiếng Việt).

〔噈~〕象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹋
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,口,疾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép