ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠹎
Bảng phân tích âm vị 𠹎
Xiāo
〔炰~〕giống như “咆哮”, nghĩa là gầm gừ, rống lên (như tiếng hổ gầm vang dội trong rừng)
〔炰~〕同“咆哮”,吼叫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép