Bản dịch của từ 𠹎 trong tiếng Việt

𠹎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𠹎 (Động từ)

xiāo
01

~〕giống như “咆哮”, nghĩa là gầm gừ, rống lên (như tiếng hổ gầm vang dội trong rừng)

〔炰~〕同“咆哮”,吼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠹎
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,烋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép