ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠹖
Bảng phân tích âm vị 𠹖
Chǎn
〔~㗔(qiān)〕cách biểu hiện của người bị đần độn, ngớ ngẩn như trẻ con (dễ nhớ vì 'sẩn' gần giống 'sán' – chậm chạp, đần độn).
〔~㗔(qiān)〕痴呆的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép