Bản dịch của từ 𠹟 trong tiếng Việt

𠹟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠹟 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống chữ “” (kiệm), nghĩa là cứng rắn, khó nói, hay ngập ngừng (như người nói lời kiệm lời).

同“謇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠹟
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép