Bản dịch của từ 𠹥 trong tiếng Việt

𠹥

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚN/AN/AN/A

𠹥 (Từ tượng thanh)

01

Hình ảnh miệng mở ra như đang nói hoặc há to (giống tiếng 'đà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì miệng mở to như đang gọi 'đa đa').

口动的样子。

Ví dụ
𠹥
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Hình thái radical:
⿰,口,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép