Bản dịch của từ 𠹦 trong tiếng Việt

𠹦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𠹦 (Danh từ)

01

Diện mạo miệng, nét mặt khi mở miệng (như trong từ 𠹦唲 chỉ trạng thái miệng).

〔𠹦唲〕口貌。

Ví dụ
𠹦
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,比,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép