Bản dịch của từ 𠹧 trong tiếng Việt

𠹧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𠹧 (Danh từ)

shāng
01

Giống chữ “” (thương), nghĩa là buôn bán, thương mại (nhớ câu 'thương mại thăng tiến').

同“商”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠹧
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,立,⿵,冂,夻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép