Bản dịch của từ 𠹨 trong tiếng Việt

𠹨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊN/AN/AN/A

𠹨 (Động từ)

01

Chết, mất (giống như chữ , nghĩa là qua đời, thường dùng trong văn cổ).

同“殂”。《字彙補•口部》:“𠹨,古文殂字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹨
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,𠂊,𡰪,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一丿丨乚一丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép