Bản dịch của từ 𠹯 trong tiếng Việt

𠹯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄝˋN/AN/AN/A

𠹯 (Động từ)

01

(tiếng miền Nam) nói nhiều, lải nhải chuyện vặt vãnh như người hay bẹo lưỡi; chuyện trò rôm rả, tán gẫu vui vẻ trong lúc rảnh rỗi

〈越南释义〉读音bẹ,唠叨,闲聊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹯
Bính âm:
【ㄅㄝˋ】【BẸ】
Hình thái radical:
⿰,口,陛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丨一乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép