Bản dịch của từ 𠹰 trong tiếng Việt
𠹰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄝˋㄇˋ | N/A | N/A | N/A |
𠹰 (Động từ)
【】
01
〈越南释义〉đọc là bèm, nghĩa là nói chuyện, tâm sự (như khi bạn bè bèm bèm kể chuyện).
〈越南释义〉读音bèm,讲话,倾诉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là bẻm, chỉ người nói năng khéo léo, láu cá, hay nói lời có cánh (như người dầu mồm bẻm bẻm).
〈越南释义〉读音bẻm,油嘴滑舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
