Bản dịch của từ 𠹰 trong tiếng Việt

𠹰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄝˋㄇˋN/AN/AN/A

𠹰 (Động từ)

01

越南释义〉đọc là bèm, nghĩa là nói chuyện, tâm sự (như khi bạn bè bèm bèm kể chuyện).

〈越南释义〉读音bèm,讲话,倾诉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là bẻm, chỉ người nói năng khéo léo, láu cá, hay nói lời có cánh (như người dầu mồm bẻm bẻm).

〈越南释义〉读音bẻm,油嘴滑舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹰
Bính âm:
【ㄅㄝˋㄇˋ】【BÈM】
Hình thái radical:
⿰,口,貶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丿丶丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép