Bản dịch của từ 𠹼 trong tiếng Việt

𠹼

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zái

ㄗㄞˊN/AN/AN/A

𠹼 (Trạng từ)

zái
01

〈phương ngữ〉Tiếng địa phương Thái Nguyên, dùng để chỉ người hoặc vật gần đây, tương tự như 'đây này' trong tiếng Việt (nhớ câu 'đây nè, đây nè' để dễ liên tưởng).

〈方言〉太原方言。读音ʦai˥˦(或 ʦai˦˥),指示比较近的人或事物,“这块”的合音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠹼
Bính âm:
【zái】【ㄗㄞˊ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,口,宰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép