Bản dịch của từ 𠹼 trong tiếng Việt
𠹼
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zái | ㄗㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𠹼 (Trạng từ)
【zái】
01
〈phương ngữ〉Tiếng địa phương Thái Nguyên, dùng để chỉ người hoặc vật gần đây, tương tự như 'đây này' trong tiếng Việt (nhớ câu 'đây nè, đây nè' để dễ liên tưởng).
〈方言〉太原方言。读音ʦai˥˦(或 ʦai˦˥),指示比较近的人或事物,“这块”的合音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
