Bản dịch của từ 𠺖 trong tiếng Việt

𠺖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𠺖 (Danh từ)

01

Đơn vị đo diện tích đất ở Anh, tương đương với 'mẫu Anh' ngày nay (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mẫu đất' trong tiếng Việt).

英国土地面积单位,今写作“英亩”。

Ví dụ
𠺖
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿰,口,畝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép