Bản dịch của từ 𠺗 trong tiếng Việt

𠺗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𠺗 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong các câu chú niệm của Phật giáo, như một lời thần chú linh thiêng (giúp nhớ chữ 'mê' trong mê tín).

佛教咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠺗
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,迷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép