Bản dịch của từ 𠺝 trong tiếng Việt

𠺝

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𠺝 (Từ tượng thanh)

01

Chữ tượng thanh dùng để tạo cảm giác nhấn mạnh trong lời nói (giống như tiếng 'ca' vang lên).

象声字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ trợ từ phương ngữ dùng để biểu thị ngữ khí, tương đương với từ 'ya' trong tiếng Việt (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh).

〈方言〉助词。1.表示语气,相当于“呀”。

Ví dụ
𠺝
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,口,格
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép