Bản dịch của từ 𠺝 trong tiếng Việt
𠺝
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
𠺝 (Từ tượng thanh)
【gē】
01
Chữ tượng thanh dùng để tạo cảm giác nhấn mạnh trong lời nói (giống như tiếng 'ca' vang lên).
象声字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ trợ từ phương ngữ dùng để biểu thị ngữ khí, tương đương với từ 'ya' trong tiếng Việt (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh).
〈方言〉助词。1.表示语气,相当于“呀”。
Ví dụ
