Bản dịch của từ 𠺞 trong tiếng Việt

𠺞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𠺞 (Danh từ)

jūn
01

Giống như chữ “” (quân), do Võ Tắc Thiên tự tạo, tượng trưng cho vua hoặc người lãnh đạo (nhớ câu 'vua quân, vua ta').

同“君”。武则天自造字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠺞
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,帀,一,舎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一丿丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép