Bản dịch của từ 𠺦 trong tiếng Việt
𠺦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuì | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠺦 (Tính từ)
【chuì】
01
(theo cách đọc tiếng Việt) âm 'chói', nghĩa là cảm giác lạnh buốt như bị đâm xuyên qua da thịt, rất dễ nhớ vì giống âm 'chói' trong tiếng Việt, gợi nhớ cảm giác lạnh thấu xương khi gió mùa đông bắc thổi vào.
〈越南释义〉读音chói,刺骨的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
