Bản dịch của từ 𠺦 trong tiếng Việt

𠺦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠺦 (Tính từ)

chuì
01

(theo cách đọc tiếng Việt) âm 'chói', nghĩa là cảm giác lạnh buốt như bị đâm xuyên qua da thịt, rất dễ nhớ vì giống âm 'chói' trong tiếng Việt, gợi nhớ cảm giác lạnh thấu xương khi gió mùa đông bắc thổi vào.

〈越南释义〉读音chói,刺骨的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺦
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,口,借
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép