Bản dịch của từ 𠺧 trong tiếng Việt

𠺧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠺧 (Danh từ)

duò
01

〈tiếng Việt〉 phần cổ họng có thể nuốt thức ăn, gọi là '嗉子' (sụt tử) – giống như 'cổ họng gà' trong cụm từ '~𪃿' (嗉𪃿) chỉ cổ họng gà.

〈越南释义〉嗉子。〔~𪃿〕鸡嗉子。

Ví dụ
𠺧
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,條
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丨丿一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép