Bản dịch của từ 𠺨 trong tiếng Việt

𠺨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˇN/AN/AN/A

𠺨 (Động từ)

01

Thì thầm, nói nhỏ bên tai ai (như tiếng rỉ rả, dễ nhớ với từ 'rỉ tai')

喃字。读音rỉ,(在某人)耳边低语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺨
Bính âm:
【rǐ】【ㄖˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,口,恥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép