Bản dịch của từ 𠺫 trong tiếng Việt

𠺫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𠺫 (Tính từ)

liáo
01

(Phương ngữ) Kỳ lạ, khác thường như chuyện lạ trong làng (nhớ như 'liao' lạ lùng)

〈方言〉类推拼音liao1。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Âm đọc Quảng Đông là 'leu1', dùng trong vùng miền

〈方言〉粤语leu1。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠺫
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,料
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一丨丿丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép