Bản dịch của từ 𠺫 trong tiếng Việt
𠺫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𠺫 (Tính từ)
【liáo】
01
(Phương ngữ) Kỳ lạ, khác thường như chuyện lạ trong làng (nhớ như 'liao' lạ lùng)
〈方言〉类推拼音liao1。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Âm đọc Quảng Đông là 'leu1', dùng trong vùng miền
〈方言〉粤语leu1。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
