Bản dịch của từ 𠺵 trong tiếng Việt
𠺵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𠺵 (Tính từ)
【zhá】
01
Đáng tin cậy, chắc chắn như lời hứa của người thân
〈越南释义〉读音chắc,可靠的,必定的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ồn ào, cãi vã như tiếng trẻ con dỗi nhau
〈越南释义〉读音dức,吵闹的;责备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giấc ngủ, trạng thái nghỉ ngơi như trong câu 'giấc mơ đẹp'
〈越南释义〉读音giấc,睡觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
