Bản dịch của từ 𠺵 trong tiếng Việt

𠺵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𠺵 (Tính từ)

zhá
01

Đáng tin cậy, chắc chắn như lời hứa của người thân

〈越南释义〉读音chắc,可靠的,必定的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ồn ào, cãi vã như tiếng trẻ con dỗi nhau

〈越南释义〉读音dức,吵闹的;责备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giấc ngủ, trạng thái nghỉ ngơi như trong câu 'giấc mơ đẹp'

〈越南释义〉读音giấc,睡觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺵
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRẮC】
Hình thái radical:
⿰,口,聀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép