Bản dịch của từ 𠺸 trong tiếng Việt

𠺸

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠺸 (Thán từ)

01

Cảm giác kinh sợ, đáng sợ khiến người ta rùng mình (âm 'tởm' gợi nhớ cảm giác ghê sợ)

〈越南释义〉读音tởm,可怕的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nụ cười nhẹ nhàng, mỉm cười thoáng qua (âm 'tủm' gợi hình ảnh cười khẽ)

〈越南释义〉读音tủm,微笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng cười vui vẻ, như tiếng cười râm ran trong đám đông (giúp nhớ bằng âm 'tỉm' giống tiếng cười nhẹ)

〈越南释义〉读音tỉm,欢笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺸
Bính âm:
【ㄊㄧㄣˇ】【TỈM】
Hình thái radical:
⿰,口,浸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép