Bản dịch của từ 𠺸 trong tiếng Việt
𠺸
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𠺸 (Thán từ)
【】
01
Cảm giác kinh sợ, đáng sợ khiến người ta rùng mình (âm 'tởm' gợi nhớ cảm giác ghê sợ)
〈越南释义〉读音tởm,可怕的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nụ cười nhẹ nhàng, mỉm cười thoáng qua (âm 'tủm' gợi hình ảnh cười khẽ)
〈越南释义〉读音tủm,微笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng cười vui vẻ, như tiếng cười râm ran trong đám đông (giúp nhớ bằng âm 'tỉm' giống tiếng cười nhẹ)
〈越南释义〉读音tỉm,欢笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
