Bản dịch của từ 𠺺 trong tiếng Việt
𠺺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠺺 (Động từ)
【kuì】
01
Ngụ ý gián tiếp, như khi 'khoe' chuyện mà không nói thẳng (gợi ý, bóng gió)
〈越南释义〉读音khoé,间接的暗示;口角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhỏ to cãi vã, gây chuyện (cãi nhau nhỏ nhặt như 'quẹ')
〈越南释义〉读音qué,胆小;把戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Van xin, cầu khẩn một cách tha thiết (như lời 'van' nài)
〈越南释义〉读音van,恳求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
