Bản dịch của từ 𠺺 trong tiếng Việt

𠺺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠺺 (Động từ)

kuì
01

Ngụ ý gián tiếp, như khi 'khoe' chuyện mà không nói thẳng (gợi ý, bóng gió)

〈越南释义〉读音khoé,间接的暗示;口角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ to cãi vã, gây chuyện (cãi nhau nhỏ nhặt như 'quẹ')

〈越南释义〉读音qué,胆小;把戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Van xin, cầu khẩn một cách tha thiết (như lời 'van' nài)

〈越南释义〉读音van,恳求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺺
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,口,桂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép