Bản dịch của từ 𠺾 trong tiếng Việt

𠺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊN/AN/AN/A

𠺾 (Danh từ)

cháo
01

Chữ Nôm của vùng Nam Bộ, đọc là 'trau', liên tưởng đến 'đảo' () như một vùng đất nổi trên nước.

喃字。读音chau,洲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ của người Thái cổ (Zhuang), đọc là 'caw', nghĩa là hô hấp, thở dốc (gọi là 'hô' hay 'thở').

古壮字。读音caw,呼(吸),喘(气)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺾
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRAU】
Hình thái radical:
⿰,口,珠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép