Bản dịch của từ 𠻂 trong tiếng Việt

𠻂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠻂 (Động từ)

gǔn
01

(〈越南释义〉đọc là ngốn) ăn nhanh như hổ đói, nuốt vội vàng không nhai kỹ (như câu 'ngốn cơm như hổ đói').

〈越南释义〉读音ngốn,狼吞虎咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠻂
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,訔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép