Bản dịch của từ 𠻃 trong tiếng Việt

𠻃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋN/AN/AN/A

𠻃 (Danh từ)

hèn
01

(Theo cách đọc tiếng Việt) hen suyễn, bệnh khó thở như tiếng 'hèn' vang lên trong phổi.

〈越南释义〉读音hen,哮喘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đọc là 'hàn', đồng nghĩa với chữ '𭊻' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音han,同“𭊻”。

Ví dụ
𠻃
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,軒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép