Bản dịch của từ 𠻄 trong tiếng Việt

𠻄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋN/AN/AN/A

𠻄 (Động từ)

huàng
01

〈phương ngữ〉〈động từ〉dọa nạt, hăm dọa: chỉ vài câu nói đã khiến người ta sợ mà đi ngay.

〈方言〉〈动〉恫吓:几句话一~就走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống với chữ '' (hoảng), nghĩa là hoảng hốt, bối rối.

同“慌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉〈động từ〉chống đỡ, không lùi bước: như câu '~伓退' nghĩa là chống đỡ không lùi.

〈方言〉〈动〉支撑:~伓退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

〈phương ngữ〉〈tính từ〉tham ăn, háu ăn: ăn uống một cách tham lam, không đẹp mắt. Ví dụ '~榔头' là lời nói mang tính đe dọa hoặc hăm dọa.

〈方言〉〈形〉贪馋的样子:吃物事~搭搭,难看𠲎?〔~榔头〕带有威胁或恫吓性的言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

〈phương ngữ〉〈tính từ〉thở hổn hển, mệt nhọc như vừa chạy nhanh.

〈方言〉〈形〉气喘吁吁的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠻄
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép