Bản dịch của từ 𠻋 trong tiếng Việt

𠻋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨˋㄜˋN/AN/AN/A

𠻋 (Danh từ)

01

Chất bẩn bám trên răng, giống như mảng bựa bám lâu ngày gây khó chịu.

〈越南释义〉读音bựa,牙垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠻋
Bính âm:
【ㄅㄨˋㄜˋ】【BỰA】
Hình thái radical:
⿰,口,𤰇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丿丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép