ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻋
Bảng phân tích âm vị 𠻋
N/A
Chất bẩn bám trên răng, giống như mảng bựa bám lâu ngày gây khó chịu.
〈越南释义〉读音bựa,牙垢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép