ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻒
Bảng phân tích âm vị 𠻒
Nào
(theo cách đọc tiếng Việt) ngoạm, cắn mạnh làm đứt hoặc gãy
〈越南释义〉读音ngoạm,咬,断裂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép