Bản dịch của từ 𠻜 trong tiếng Việt
𠻜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠻜 (Động từ)
【shuì】
01
Uống, nếm thử (giống như hành động nhấm nháp một ngụm nước, nhớ đến chữ '啐' cũng mang nghĩa tương tự).
饮;尝。也作“啐”。《説文•口部》:“𠻜,小㱃(飲)也。” 桂馥義證:“經典借啐字。”《廣雅•釋詁三》:“𠻜,嘗也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng địa phương chỉ hành động ăn uống (như trong vùng miền Nam gọi một bữa ăn là '𠻜 một bữa').
方言。吃喝。章炳麟《新方言•嶺外三州語》:“三州謂哺歠一度曰𠻜一餐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THÚY】
- Các biến thể:
- 𠷈, 𠱕, 𤀤
- Hình thái radical:
- ⿰,口,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一乚乚丶丶丶丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涚
㥨
稅
㽷
裞
説
税
㔑
䭨
睡
挩
說
嘆
吝
嘗
嗑
嚁
哭
啂
喰
㗣
唞
嗷
㕣
艍
鹘
跾
嵼
漥
滴
熁
彯
褐
嫗
㣑
摱
