ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻟
Bảng phân tích âm vị 𠻟
Chì
Cùng nghĩa với '叱' – tiếng la mắng, quát tháo như khi bố mẹ quát con (nhớ như tiếng 'sất' vang lên khi bị mắng).
同“叱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép