Bản dịch của từ 𠻡 trong tiếng Việt

𠻡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠻡 (Tính từ)

luǒ
01

(~) Miệng trề xuống như đang buồn bã, giống như môi bị rơi (lạc) xuống.

〔~哆〕嘴唇下垂的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻡
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿱,𣂞,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丿丶丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép