Bản dịch của từ 𠻢 trong tiếng Việt

𠻢

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𠻢 (Thán từ)

01

Giống như từ '', biểu thị tiếng kêu ầm ĩ, la hét (như tiếng hét trong tranh cãi hay ồn ào).

同“嘑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻢
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Các biến thể:
嘑, 呼
Hình thái radical:
⿰,口,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép