Bản dịch của từ 𠻤 trong tiếng Việt

𠻤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠻤 (Động từ)

yǎn
01

Cười to, cười vang như tiếng sấm (nhớ câu 'cười như nắc nẻ')

大笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻤
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,口,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép