ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻧
Bảng phân tích âm vị 𠻧
Gǔ
〔喉~〕cổ họng, nơi phát ra tiếng nói và nuốt thức ăn (giống như 'cổ' trong tiếng Việt dễ nhớ).
〔喉~〕咽喉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép