Bản dịch của từ 𠻨 trong tiếng Việt

𠻨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠻨 (Danh từ)

qǐn
01

Vết loét, mụn nhọt ở môi (giống như 'cẩn môi' dễ nhớ vì cùng âm với 'cẩn')

嘴唇上的疮。

Ví dụ
𠻨
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,口,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép