Bản dịch của từ 𠻳 trong tiếng Việt

𠻳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòu

ㄙㄡˋN/AN/AN/A

𠻳 (Động từ)

sòu
01

◎ Giống chữ “”, nghĩa là ho hoặc khạc ra (như khi bị đau họng). (Dễ nhớ: 'sấu' như tiếng ho khan trong cổ họng)

◎ 同“嗽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠻳
Bính âm:
【sòu】【ㄙㄡˋ】【SẤU】
Các biến thể:
㘀, 嗽
Hình thái radical:
⿰,口,敕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép