Bản dịch của từ 𠻷 trong tiếng Việt

𠻷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋN/AN/AN/A

𠻷 (Động từ)

hèn
01

Hẹn gặp, đặt lịch trước (giống như 'hẹn hò' hay 'đặt hẹn' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音hẹn,约定,预约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻷
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẸN】
Hình thái radical:
⿰,口,現
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép