ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻷
Bảng phân tích âm vị 𠻷
Hèn
Hẹn gặp, đặt lịch trước (giống như 'hẹn hò' hay 'đặt hẹn' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音hẹn,约定,预约。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép